let
/lɛt/động từ
- Để cho, cho phép.
- Cho thuê.
- Để cho thuê.
- Hãy, để, phải.
- Ngăn cản, cản trở.
danh từ
- Sự ngăn cản, sự cản trở.
Động từ
- (ngoại động) Cho phép, không ngăn cản (+ nguyên mẫu, nhưng thường không có to).(transitive) To allow to, not to prevent (+ infinitive, but usually without to).After he knocked for hours, I decided to let him come in.Sau khi anh ấy gõ cửa hàng giờ, tôi quyết định để anh ấy vào.
- (ngoại động) Cho phép được hoặc làm mà không bị can thiệp; không làm phiền hoặc can thiệp vào; để lại một mình.(transitive) To allow to be or do without interference; to not disturb or meddle with; to leave alone.Let me be!Hãy để tôi được!
- (thông tục) Cho phép giải phóng (chất lỏng).(transitive) To allow the release of (a fluid).The physicians let about a pint of his blood, but to no avail.Các bác sĩ đã lấy một nửa lít máu của anh ta, nhưng vô ích.
- (chuyển tiếp, chủ yếu là tiếng Anh) Cho phép sở hữu (một tài sản, v.v.) để đổi lấy tiền thuê.(transitive, chiefly British) To allow possession of (a property etc.) in exchange for rent.I decided to let the farmhouse to a couple while I was working abroad.Tôi quyết định cho một cặp vợ chồng thuê trang trại trong thời gian tôi đi làm việc ở nước ngoài.
Danh từ
- Việc cho phép sở hữu một tài sản, vv để đổi lấy tiền thuê.The allowing of possession of a property etc. in exchange for rent.
- (lỗi thời hoặc luật pháp) Trở ngại, trở ngại.(obsolete or law) An obstacle or hindrance.without let or hindrancekhông cho phép hoặc cản trở
- (Quần vợt) Sự cản trở do lưới gây ra trong quá trình giao bóng, chỉ khi bóng rơi đúng luật.(tennis) The hindrance caused by the net during serve, only if the ball falls legally.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “let” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish