lieutenant

/luˈtɛnənt/
danh từ
  • Người thay thế, người tạm thay.
  • Trung uý.
  • Đại úy hải quân.
🎬 Nghe “lieutenant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish