lifetime

/ˈlaɪfˌtaɪm/
danh từ
  • Đời, cả cuộc đời.
tính từ
  • Suốt đời.
🎬 Nghe “lifetime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish