lighter

/ˈlaɪtɚ/
danh từ
  • Người thắp đèn.
  • Cái bật lửa.
  • Sà lan; thuyền bốc dỡ hàng.
động từ
  • Chở hàng bằng xà lan.
🎬 Nghe “lighter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish