lightly

/ˈlaɪtli/
phó từ
  • nhẹ, nhẹ nhàng
Trạng từ
  1. Một cách nhẹ nhàng.
    In a light manner.
    As a teacher, I don't take rudeness in class lightly.
    Là một giáo viên, tôi không xem nhẹ sự thô lỗ trong lớp.
🎬 Nghe “lightly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish