lightly
/ˈlaɪtli/phó từ
- nhẹ, nhẹ nhàng
Trạng từ
- Một cách nhẹ nhàng.In a light manner.As a teacher, I don't take rudeness in class lightly.Là một giáo viên, tôi không xem nhẹ sự thô lỗ trong lớp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lightly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish