limestone

/ˈlaɪmˌstoʊn/
danh từ
  • Đá vôi.
  • (thuộc ngữ) Thứ làm từ đá vôi.
Danh từ
  1. Có nhiều trầm tích biển và nước ngọt; chủ yếu bao gồm canxit (CaCO₃); và tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, cả dạng tinh thể và dạng vô định hình.
    An abundant rock of marine and freshwater sediments; primarily composed of calcite (CaCO₃); and occurring in a variety of forms, both crystalline and amorphous.
    a limestone viaduct
    một cầu cạn đá vôi
    Từ đồng nghĩa:limecalcium carbonate
🎬 Nghe “limestone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish