limestone

/ˈlaɪmˌstoʊn/
danh từ
  • Đá vôi.
  • (thuộc ngữ) Thứ làm từ đá vôi.
🎬 Nghe “limestone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish