limit

/ˈlɪmət/
danh từ
  • Giới hạn, hạn độ.
  • (the limit) người quá quắt
  • điều quá quắt.
động từ
  • Giới hạn, hạn chế.
  • Làm giới hạn cho.
🎬 Nghe “limit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish