lined

/ˈlaɪnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của line
tính từ
  • Nhăn nheo (gương mặt).
Tính từ
  1. Có lớp lót, lớp bên trong hoặc lớp phủ.
    Having a lining, an inner layer or covering.
    Fred liked fully lined trousers with his suits.
    Fred thích những chiếc quần có viền hoàn toàn với bộ vest của anh ấy.
  2. (về giấy) Có đường kẻ, có thước kẻ.
    (of paper) Having lines, ruled.
    For handwritten work Freda preferred lined paper to plain.
    Đối với tác phẩm viết tay, Freda thích dùng giấy có dòng kẻ hơn là giấy trơn.
  3. (về da) Có đường nhăn hoặc nếp nhăn rõ ràng.
    (of skin) Having visible lines or wrinkles.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dòng
    simple past and past participle of line
🎬 Nghe “lined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish