linen

/ˈlɪnən/
danh từ
  • Vải lanh.
  • Đồ vải lanh (khăn bàn, áo trong, khăn ăn, khăn trải gường... ).
tính từ
  • Bằng lanh.
🎬 Nghe “linen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish