linked
/ˈlɪŋk/tính từ
- Có sự nối liền; có quan hệ dòng dõi.
- Có mắt xích, khâu nối.
Tính từ
- Được kết nối, bằng liên kết hoặc như thể có liên kết.Connected, either with links, or as if with links.
- (máy tính) Có liên kết (giữa các mô-đun, bản ghi, v.v.).(computing) Having links (between modules, records, etc).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liên kếtsimple past and past participle of link
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “linked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish