linked

/ˈlɪŋk/
tính từ
  • Có sự nối liền; có quan hệ dòng dõi.
  • Có mắt xích, khâu nối.
Tính từ
  1. Được kết nối, bằng liên kết hoặc như thể có liên kết.
    Connected, either with links, or as if with links.
  2. (máy tính) Có liên kết (giữa các mô-đun, bản ghi, v.v.).
    (computing) Having links (between modules, records, etc).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liên kết
    simple past and past participle of link
🎬 Nghe “linked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish