lion
/ˈlajən/danh từ
- Con sư tử.
- (Lion) cung Sư tử.
- Cảnh lạ; vật lạ, vật quý, vật hiếm.
- Người nổi danh, người có tiếng; người tai mắt, người được nhiều nơi mời mọc.
- Người gan dạ.
- Quốc huy nước Anh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish