liquefy

/ˈli-kwə-ˌfī/
động từ
  • Nấu chảy, cho hoá lỏng.
  • Chảy ra, hoá lỏng.
🎬 Nghe “liquefy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish