liquefy

/ˈli-kwə-ˌfī/
động từ
  • Nấu chảy, cho hoá lỏng.
  • Chảy ra, hoá lỏng.
Động từ
  1. Làm cho (cái gì đó) thành chất lỏng.
    To make (something) into a liquid.
    We’ll liquefy this rock by heating it in a furnace until it melts and flows out.
    Chúng ta sẽ hóa lỏng tảng đá này bằng cách nung nó trong lò cho đến khi nó tan chảy và chảy ra ngoài.
    Từ đồng nghĩa:liquidateliquidizemelt
  2. Làm biến dạng và làm cong (hình ảnh).
    To distort and warp (an image).
  3. (Nội động) Trở nên lỏng.
    (intransitive) To become liquid.
    The substance liquefied upon heating.
    Chất hóa lỏng khi đun nóng.
🎬 Nghe “liquefy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish