liquefy
/ˈli-kwə-ˌfī/động từ
- Nấu chảy, cho hoá lỏng.
- Chảy ra, hoá lỏng.
Động từ
- Làm cho (cái gì đó) thành chất lỏng.To make (something) into a liquid.We’ll liquefy this rock by heating it in a furnace until it melts and flows out.Chúng ta sẽ hóa lỏng tảng đá này bằng cách nung nó trong lò cho đến khi nó tan chảy và chảy ra ngoài.
- Làm biến dạng và làm cong (hình ảnh).To distort and warp (an image).
- (Nội động) Trở nên lỏng.(intransitive) To become liquid.The substance liquefied upon heating.Chất hóa lỏng khi đun nóng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liquefy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish