literacy
/ˈlɪtərəsi/danh từ
- Sự biết viết, sự biết đọc.
Danh từ
- Khả năng đọc và viết.The ability to read and write.
- (bằng cách mở rộng) Khả năng hiểu và đánh giá một cái gì đó.(by extension) The ability to understand and evaluate something.computer literacykiến thức máy tính
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “literacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish