literate

/ˈlɪtərət/
tính từ
  • Có học; hay chữ.
  • Biết đọc, biết viết.
danh từ
  • Người học thức, người hay chữ.
  • Người biết đọc, biết viết.
  • Người không có học vị mà giữ thánh chức (trong giáo hội Anh).
Tính từ
  1. Có khả năng đọc và viết; có khả năng đọc viết.
    Able to read and write; having literacy.
  2. Có kiến thức về văn học, viết lách; văn chương; đọc tốt.
    Knowledgeable in literature, writing; literary; well-read.
  3. Được sử dụng trong văn bản (của một ngôn ngữ hoặc phương ngữ).
    Which is used in writing (of a language or dialect).
  4. (mở rộng) Có thể hiểu và đánh giá điều gì đó.
    (by extension) Able to understand and evaluate something.
Danh từ
  1. Một người có thể đọc và viết.
    A person who is able to read and write.
  2. (lịch sử) Người có học nhưng chưa có bằng đại học; đặc biệt là ứng viên nhận chức thánh.
    (historical) A person who was educated but had not taken a university degree; especially a candidate to take holy orders.
🎬 Nghe “literate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish