literate
/ˈlɪtərət/tính từ
- Có học; hay chữ.
- Biết đọc, biết viết.
danh từ
- Người học thức, người hay chữ.
- Người biết đọc, biết viết.
- Người không có học vị mà giữ thánh chức (trong giáo hội Anh).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “literate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish