literate
/ˈlɪtərət/tính từ
- Có học; hay chữ.
- Biết đọc, biết viết.
danh từ
- Người học thức, người hay chữ.
- Người biết đọc, biết viết.
- Người không có học vị mà giữ thánh chức (trong giáo hội Anh).
Tính từ
- Có khả năng đọc và viết; có khả năng đọc viết.Able to read and write; having literacy.
- Có kiến thức về văn học, viết lách; văn chương; đọc tốt.Knowledgeable in literature, writing; literary; well-read.
- Được sử dụng trong văn bản (của một ngôn ngữ hoặc phương ngữ).Which is used in writing (of a language or dialect).
- (mở rộng) Có thể hiểu và đánh giá điều gì đó.(by extension) Able to understand and evaluate something.
Danh từ
- Một người có thể đọc và viết.A person who is able to read and write.
- (lịch sử) Người có học nhưng chưa có bằng đại học; đặc biệt là ứng viên nhận chức thánh.(historical) A person who was educated but had not taken a university degree; especially a candidate to take holy orders.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “literate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish