liver

/ˈlɪvər/
danh từ
  • Người sống.
  • Gan.
  • Bệnh đau gan.
🎬 Nghe “liver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish