liver

/ˈlɪvər/
danh từ
  • Người sống.
  • Gan.
  • Bệnh đau gan.
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Một cơ quan lớn trong cơ thể có nhiệm vụ dự trữ và chuyển hóa chất dinh dưỡng, tiêu hủy chất độc và sản xuất mật. Nó chịu trách nhiệm cho hàng ngàn phản ứng sinh hóa.
    (anatomy) A large organ in the body that stores and metabolizes nutrients, destroys toxins and produces bile. It is responsible for thousands of biochemical reactions.
    Steve Jobs is a famous liver transplant recipient.
    Steve Jobs là một người được ghép gan nổi tiếng.
  2. (đếm được, không đếm được) Cơ quan này, được lấy từ động vật dùng làm thực phẩm.
    (countable, uncountable) This organ, as taken from animals used as food.
    I'd like some goose liver pate.
    Tôi muốn một ít pate gan ngỗng.
  3. Màu nâu sẫm, nhuốm màu đỏ và xám, giống như màu gan.
    A dark brown colour, tinted with red and gray, like the colour of liver.
  4. (hóa học lỗi thời) Bất kỳ hợp chất hóa học nào—đặc biệt là sunfua—được cho là có màu sắc giống với gan.
    (obsolete chemistry) Any of various chemical compounds—particularly sulfides—thought to resemble livers in color.
    He gave his horse some liver of antimony.
    Anh ta cho con ngựa của mình một ít gan antimon.
Tính từ
  1. Có màu của gan (màu nâu sẫm, nhuốm màu đỏ và xám).
    Of the colour of liver (dark brown, tinted with red and gray).
  2. hình thức so sánh của trực tiếp: sống động hơn
    comparative form of live: more live
    Seeing things on a big screen somehow makes them seem liver.
    Nhìn mọi thứ trên màn hình lớn bằng cách nào đó khiến chúng trông có vẻ gan góc.
🎬 Nghe “liver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish