livestock

/ˈlaɪvˌstɑːk/
danh từ
  • Vật nuôi, thú nuôi.
🎬 Nghe “livestock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish