locker

/ˈlɑːkɚ/
danh từ
  • Người khoá.
  • Tủ có khoá, két có khoá.
  • Tủ; kho hàng (ở dưới tàu).
🎬 Nghe “locker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish