locker

/ˈlɑːkɚ/
danh từ
  • Người khoá.
  • Tủ có khoá, két có khoá.
  • Tủ; kho hàng (ở dưới tàu).
Danh từ
  1. Là loại ngăn đựng đồ có khóa, thường dùng để đựng đồ dùng cá nhân dùng vào mục đích công cộng như trong trường học, nhà ga, nơi làm việc, phòng tập thể dục, trung tâm thể thao.
    A type of storage compartment with a lock, usually used to store personal possessions for public use, such as in schools, railway stations, place of work, gyms, sports centers.
    The student placed her books in her locker when she arrived at school.
    Học sinh cất sách vào tủ đựng đồ khi đến trường.
    Từ đồng nghĩa:footlocker
  2. Một căn phòng có khóa.
    A lockable cubicle.
    She was afraid to come out of the locker.
    Cô sợ phải ra khỏi tủ đựng đồ.
    Từ đồng nghĩa:footlocker
  3. Là ngăn chứa đồ trên tàu, không nhất thiết phải là ngăn có khóa.
    A storage compartment on a ship, not necessarily one that can be locked.
    Từ đồng nghĩa:footlocker
  4. (hiếm) Người khóa cái gì đó.
    (rare) One who locks something.
    The locker of the trapped chest must be careful, so as not to spring the trap.
    Người cất giữ rương bị mắc kẹt phải cẩn thận để không làm bật bẫy.
    Từ đồng nghĩa:footlocker
🎬 Nghe “locker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish