logical
/ˈlɑːʤɪkəl/tính từ
- Hợp với lôgic; theo lôgic; hợp lý.
Tính từ
- (không thể so sánh được) Phù hợp với các nguyên tắc logic; tuần tự.(not comparable) In agreement with the principles of logic; sequacious.
- Hợp lý.Reasonable.
- (không thể so sánh được) Thuộc hoặc liên quan đến logic.(not comparable) Of or pertaining to logic.It's not logical, it's God!Điều đó không hợp lý, đó là Chúa!
- (máy tính) Liên quan đến mô hình khái niệm của một hệ thống hơn là biểu hiện vật lý của nó(computing) Relating to the conceptual model of a system rather than its physical expressionLogical memory appears contiguous to an application program, but may well be stored on several physical devices, including in RAM and on hard-disks, as determined by the operating system.Bộ nhớ logic xuất hiện liền kề với một chương trình ứng dụng, nhưng cũng có thể được lưu trữ trên một số thiết bị vật lý, bao gồm cả trong RAM và trên đĩa cứng, do hệ điều hành xác định.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “logical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish