logistics

/loʊˈʤɪstɪks/
danh từ
  • Logictic.
  • Ngành hậu cần, ngành tiếp vận.
Danh từ
  1. (Hoạt động) Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy và lưu trữ hiệu quả, hiệu quả hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu dùng nhằm mục đích đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
    (operations) The process of planning, implementing, and controlling the efficient, effective flow and storage of goods, services and related information from their point of origin to point of consumption for the purpose of satisfying customer requirements.
    logistics company
    công ty hậu cần
  2. (quân sự) Việc mua sắm, cung cấp, bảo trì và vận chuyển thiết bị, cơ sở vật chất và nhân sự.
    (military) The procurement, supply, maintenance, and transportation of equipment, facilities, and personnel.
    Từ đồng nghĩa:supply line
  3. số nhiều của logistic
    plural of logistic
🎬 Nghe “logistics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish