logistics

/loʊˈʤɪstɪks/
danh từ
  • Logictic.
  • Ngành hậu cần, ngành tiếp vận.
🎬 Nghe “logistics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish