lol

/lɔl/
  • Viết tắt của Laughing (“cười”) out Loud (“(nói) to”).
  • Viết tắt của League (“liên minh”) of Legends (“truyền thuyết, huyền thoại”).
danh từ
  • Cười phá lên
  • (Trò chơi) Liên Minh Huyền Thoại
Thán từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Hình thức thay thế của LOL.
    (Internet slang, text messaging) Alternative form of LOL.
  2. (cổ) Dùng trong bài hát như một âm tiết vô nghĩa.
    (archaic) Used in song as a nonsense syllable.
Danh từ
  1. Dạng chữ cái thay thế của LOL.
    Alternative letter-case form of LOL.
Động từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, nhắn tin văn bản, nội động từ) Hình thức thay thế của LOL.
    (Internet slang, text messaging, intransitive) Alternative form of LOL.
particle
  1. (Tiếng lóng trên Internet, nhắn tin văn bản) Vô hiệu hóa giọng điệu của tin nhắn; biểu thị rằng một tin nhắn là nhẹ nhàng hoặc bình thường.
    (Internet slang, text messaging) Neutralises the tone of a message; denotes that a message is light-hearted or casual.
    Are you really that bad lol?
🎬 Nghe “lol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish