lol
/lɔl/- Viết tắt của Laughing (“cười”) out Loud (“(nói) to”).
- Viết tắt của League (“liên minh”) of Legends (“truyền thuyết, huyền thoại”).
danh từ
- Cười phá lên
- (Trò chơi) Liên Minh Huyền Thoại
Thán từ
- (Tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Hình thức thay thế của LOL.(Internet slang, text messaging) Alternative form of LOL.
- (cổ) Dùng trong bài hát như một âm tiết vô nghĩa.(archaic) Used in song as a nonsense syllable.
Danh từ
- Dạng chữ cái thay thế của LOL.Alternative letter-case form of LOL.
Động từ
- (Tiếng lóng trên Internet, nhắn tin văn bản, nội động từ) Hình thức thay thế của LOL.(Internet slang, text messaging, intransitive) Alternative form of LOL.
particle
- (Tiếng lóng trên Internet, nhắn tin văn bản) Vô hiệu hóa giọng điệu của tin nhắn; biểu thị rằng một tin nhắn là nhẹ nhàng hoặc bình thường.(Internet slang, text messaging) Neutralises the tone of a message; denotes that a message is light-hearted or casual.Are you really that bad lol?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish