lol

/lɔl/
  • Viết tắt của Laughing (“cười”) out Loud (“(nói) to”).
  • Viết tắt của League (“liên minh”) of Legends (“truyền thuyết, huyền thoại”).
danh từ
  • Cười phá lên
  • (Trò chơi) Liên Minh Huyền Thoại
🎬 Nghe “lol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish