longingly

/ˈlȯŋ-iŋ/
phó từ
  • khát khao, thiết tha
Trạng từ
  1. Một cách khao khát, với sự khao khát, khao khát.
    In a longing manner, with desire, yearningly.
🎬 Nghe “longingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish