loosening
/ˈluːsn̩/động từ
- hiện tại phân từ của loosen
danh từ
- Sự nới lỏng (mối ghép).
- Sự vặn ra (vít).
- Sự xới tới (đất).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của nới lỏngpresent participle and gerund of loosen
Danh từ
- Hành động làm cho một cái gì đó lỏng lẻo hơn.The act of making something looser.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loosening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish