loosens

/ˈluːsn̩/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của loosen
🎬 Nghe “loosens” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish