louvre

/ˈlü-vər/
danh từ
  • Mái hắt ((cũng) louver boards).
  • Nón (che) ống khói.
  • Ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống).
🎬 Nghe “louvre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish