louvre

/ˈlü-vər/
danh từ
  • Mái hắt ((cũng) louver boards).
  • Nón (che) ống khói.
  • Ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống).
Danh từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    (chiefly British) Alternative form of louver.
🎬 Nghe “louvre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish