loving

/ˈləvɪŋ/
tính từ
  • Thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của love.
Danh từ
  1. Hành động của động từ yêu.
    The action of the verb to love.
Tính từ
  1. Thể hiện tình yêu thương sâu sắc với người khác; trìu mến.
    Expressing a large amount of love to other people; affectionate.
    his loving wife, her loving husband
    người vợ yêu thương của anh, người chồng yêu thương của cô
  2. (thuộc tính, tiếng lóng, Mỹ) Hình thức uyển ngữ của chết tiệt.
    (attributive, slang, US) Euphemistic form of fucking.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tình yêu
    present participle and gerund of love
🎬 Nghe “loving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish