loyal

/lɔɪəl/
tính từ
  • Trung thành, trung nghĩa, trung kiên.
danh từ
  • Người trung nghĩa, người trung kiên.
Tính từ
  1. Có hoặc thể hiện sự hỗ trợ không phân chia và liên tục cho ai đó hoặc một cái gì đó.
    Having or demonstrating undivided and constant support for someone or something.
    Dogs are very loyal animals, which is why they make wonderful pets.
    Chó là loài động vật rất trung thành, đó là lý do tại sao chúng là vật nuôi tuyệt vời.
  2. Kiên quyết trung thành với một người hoặc tổ chức; trung thành.
    Firm in allegiance to a person or institution; allegiant.
  3. Trung thành với một người hoặc một mục đích.
    Faithful to a person or cause.
    We must remain loyal to the mission.
    Chúng ta phải trung thành với sứ mệnh.
🎬 Nghe “loyal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish