loyalty

/ˈlojəlti/
danh từ
  • lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
Danh từ
  1. Trạng thái trung thành; sự trung thực.
    The state of being loyal; fidelity.
    brand loyalty
    lòng trung thành với thương hiệu
    Từ đồng nghĩa:truenessfaith
  2. Sự trung thành hoặc cống hiến cho một số người, sự nghiệp hoặc quốc gia.
    Faithfulness or devotion to some person, cause or nation.
    He showed loyalty to his local football club after successive relegations.
    Anh ấy đã thể hiện lòng trung thành với câu lạc bộ bóng đá địa phương của mình sau những lần xuống hạng liên tiếp.
    Từ đồng nghĩa:sympathyfealty
🎬 Nghe “loyalty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish