loyalty

/ˈlojəlti/
danh từ
  • lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
🎬 Nghe “loyalty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish