lunch

/ˈləntʃ/
danh từ
  • Bữa ăn trưa.
  • Bữa ăn nhẹ trước cơm trưa.
động từ
  • Dọn bữa ăn trưa cho.
  • Dự bữa ăn trưa.
Danh từ
  1. Bữa ăn nhẹ thường được ăn vào khoảng giữa trưa, đặc biệt khi không phải là bữa ăn chính trong ngày.
    A light meal usually eaten around midday, notably when not as main meal of the day.
    Từ đồng nghĩa:luncheonnones
  2. (cricket) Thời gian nghỉ giữa hiệp một và hiệp hai.
    (cricket) A break in play between the first and second sessions.
    Từ đồng nghĩa:luncheonnones
  3. (Minnesota, US) Bất kỳ bữa ăn nhỏ nào, đặc biệt là bữa ăn tại một buổi họp mặt xã hội.
    (Minnesota, US) Any small meal, especially one eaten at a social gathering.
    After the funeral there was a lunch for those who didn't go to the cemetery.
    Sau đám tang có bữa trưa dành cho những người không đến nghĩa trang.
    Từ đồng nghĩa:luncheonnones
  4. (lỗi thời) Một miếng hoặc miếng mỏng (bánh mì, thịt, v.v.)
    (obsolete) A thin piece or hunk (of bread, meat, etc.)
    Từ đồng nghĩa:luncheonnones
Động từ
  1. (Nội động) Đi ăn trưa.
    (intransitive) To eat lunch.
    I like to lunch in Italian restaurants.
    Tôi thích ăn trưa ở nhà hàng Ý.
  2. (thông tục) Dùng để đãi bữa trưa.
    (transitive) To treat to lunch.
🎬 Nghe “lunch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish