lunch

/ˈləntʃ/
danh từ
  • Bữa ăn trưa.
  • Bữa ăn nhẹ trước cơm trưa.
động từ
  • Dọn bữa ăn trưa cho.
  • Dự bữa ăn trưa.
🎬 Nghe “lunch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish