lunchtime

/ˈlʌntʃˌtaɪm/
danh từ
  • Giờ ăn trưa.
🎬 Nghe “lunchtime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish