lunchtime

/ˈlʌntʃˌtaɪm/
danh từ
  • Giờ ăn trưa.
Danh từ
  1. Thời gian hoặc giờ thường được ăn trưa vào khoảng thời gian đó.
    The time or hour at or around which lunch is normally eaten.
  2. Nghỉ làm hoặc nghỉ học để ăn trưa.
    A break in work or school to eat lunch.
    It's almost lunchtime, so I think I'll finish up later this afternoon.
    Gần đến giờ ăn trưa rồi nên tôi nghĩ mình sẽ làm xong vào chiều nay.
🎬 Nghe “lunchtime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish