lute

/ˈluːt/
danh từ
  • Đàn luýt.
  • Nhựa gắn; mát tít.
động từ
  • Gắn nhựa, gắn mát tít.
Danh từ
  1. Một nhạc cụ có dây có phím đàn, tương tự như đàn guitar, có thân hoặc hộp âm hình bát; bất kỳ loại hợp âm nào có thân hình quả lê và cổ có bề mặt trên cùng mặt phẳng với bảng cộng hưởng, có dây dọc theo cổ và song song với bảng cộng hưởng.
    A fretted stringed instrument, similar to the guitar, having a bowl-shaped body or soundbox; any of a wide variety of chordophones with a pear-shaped body and a neck whose upper surface is in the same plane as the soundboard, with strings along the neck and parallel to the soundboard.
  2. Đất sét hoặc xi măng dính dày được sử dụng để bịt các lỗ hoặc khe hở, đặc biệt là làm cho vật gì đó kín khí.
    Thick sticky clay or cement used to close up a hole or gap, especially to make something air-tight.
  3. Vòng đệm, làm bằng cao su, dùng cho lọ hoa quả, v.v.
    A packing ring, as of rubber, for fruit jars, etc.
  4. (làm gạch) Mảnh gỗ có cạnh thẳng để loại bỏ đất sét thừa khỏi đất.
    (brickmaking) A straight-edged piece of wood for striking off superfluous clay from earth.
Động từ
  1. Chơi đàn luýt, hoặc như chơi đàn luýt.
    To play on a lute, or as if on a lute.
  2. Để sửa chữa hoặc buộc chặt một cái gì đó bằng đàn luýt.
    To fix or fasten something with lute.
🎬 Nghe “lute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish