luxurious
/ˌlʌgˈʒɚrijəs/tính từ
- Sang trọng, lộng lẫy; xa hoa, xa xỉ.
- Ưa khoái lạc; thích xa hoa, thích xa xỉ (người).
Tính từ
- Rất tốt về chất lượng và thoải mái.Very fine in quality and comfortable.a luxurious hotel suitemột căn phòng khách sạn sang trọngTừ đồng nghĩa:deluxeopulentplushsumptuousluxury
- (ngày) Tận hưởng thú vui xa hoa, quen xa hoa.(dated) Enjoying the pleasures of luxury, accustomed to luxury.Từ đồng nghĩa:decadentepicureanBabylonianepicurealepicureous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “luxurious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish