luxurious

/ˌlʌgˈʒɚrijəs/
tính từ
  • Sang trọng, lộng lẫy; xa hoa, xa xỉ.
  • Ưa khoái lạc; thích xa hoa, thích xa xỉ (người).
Tính từ
  1. Rất tốt về chất lượng và thoải mái.
    Very fine in quality and comfortable.
    a luxurious hotel suite
    một căn phòng khách sạn sang trọng
    Từ đồng nghĩa:deluxeopulentplushsumptuousluxury
  2. (ngày) Tận hưởng thú vui xa hoa, quen xa hoa.
    (dated) Enjoying the pleasures of luxury, accustomed to luxury.
    Từ đồng nghĩa:decadentepicureanBabylonianepicurealepicureous
🎬 Nghe “luxurious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish