luxury

/ˈləgʒəri/
danh từ
  • Sự xa xỉ, sự xa hoa.
  • Đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa.
  • Hàng xa xỉ; vật hiếm có; cao lương mỹ vị.
  • Điều vui sướng, niềm khoái trá.
🎬 Nghe “luxury” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish