macron

/ˈmā-ˌkrän/
danh từ
  • Sự làm dấu (-) trên một nguyên âm dài hay nhấn; phù hiệu nguyên âm dài.
Danh từ
  1. (chính tả) Dấu phụ ngắn, thẳng, nằm ngang (◌̄) đặt trên một chữ cái, thường để biểu thị rằng cách phát âm của một nguyên âm dài.
    (orthography) A short, straight, horizontal diacritical mark (◌̄) placed over a letter, usually to indicate that the pronunciation of a vowel is long.
🎬 Nghe “macron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish