madam
/ˈmædəm/danh từ
- Bà, phu nhân; quý phu nhân.
- Tú bà, mụ chủ nhà chứa.
Danh từ
- Một cách xưng hô lịch sự dành cho phụ nữ hoặc quý cô.A polite form of address for a woman or lady.Mrs Grey wondered if the outfit she was trying on made her look fat. The sales assistant just said, “It suits you, madam”.Bà Grey tự hỏi liệu bộ trang phục bà đang mặc có làm bà trông béo lên không. Người trợ lý bán hàng chỉ nói: “Nó phù hợp với cô, thưa cô”.
- Bà chủ của một gia đình.The mistress of a household.
- (thông tục) Cô gái tự phụ hay hay gây gổ.(colloquial) A conceited or quarrelsome girl.Selina kept pushing and shoving during musical chairs. The nursery school teacher said she was a bad-tempered little madam.Selina liên tục xô đẩy trên ghế nhạc. Cô giáo mầm non nói cô là một cô bé nóng tính.
- (từ lóng) Người phụ nữ điều hành nhà thổ, đặc biệt là nhà chứa chuyên tìm gái mại dâm cho những khách hàng giàu có và quan trọng.(slang) A woman who runs a brothel, particularly one that specializes in finding prostitutes for rich and important clients.After she grew too old to work as a prostitute, she became a madam.Sau khi đã quá già để làm gái mại dâm, bà trở thành một bà chủ.
Động từ
- (thông tục) xưng hô là “quý bà”.(transitive) To address as "madam".
- (hai chiều, hiếm) Làm bà; chạy (nhà chứa).(ambitransitive, rare) To be a madam; to run (a brothel).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “madam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish