magenta

/məˈʤɛntə/
danh từ
  • Magenta, fucsin thuốc nhuộm.
tính từ
  • Màu fucsin, đỏ tươi.
🎬 Nghe “magenta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish