magnificent

/mægˈnɪfɪsənt/
tính từ
  • Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy.
  • Rất đẹp, cừ, chiến.
🎬 Nghe “magnificent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish