magnificent

/mægˈnɪfɪsənt/
tính từ
  • Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy.
  • Rất đẹp, cừ, chiến.
Tính từ
  1. Vẻ ngoài hoành tráng, sang trọng hoặc lộng lẫy.
    Grand, elegant or splendid in appearance.
  2. Vĩ đại hay cao quý trong hành động.
    Grand or noble in action.
  3. Đặc biệt cho loại hình của nó.
    Exceptional for its kind.
🎬 Nghe “magnificent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish