maid

/ˈmeɪd/
danh từ
  • Con gái; thiếu nữ.
  • Đầy tớ gái, người hầu gái, nữ giúp việc, hầu gái.
🎬 Nghe “maid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish