maid

/ˈmeɪd/
danh từ
  • Con gái; thiếu nữ.
  • Đầy tớ gái, người hầu gái, nữ giúp việc, hầu gái.
Danh từ
  1. (ghi ngày hoặc thơ ca) Một cô gái hoặc một thiếu nữ chưa chồng; thiếu nữ.
    (dated or poetic) A girl or an unmarried young woman; maiden.
    Từ đồng nghĩa:damselmaiden
  2. Một người hầu gái hoặc người dọn dẹp trưởng thành hoặc thanh thiếu niên (viết tắt của người giúp việc). (Trong thời phong kiến, người này có thể là bất kỳ ai, từ trợ lý cấp cao đến người dọn dẹp cấp thấp.)
    An adult or adolescent female servant or cleaner (short for maidservant). (In feudal times this could be anyone from a high-ranking assistant to a low-ranking cleaner.)
  3. (cổ xưa) Một trinh nữ, bây giờ là nữ nhưng ban đầu thuộc cả hai giới.
    (archaic) A virgin, now female but originally one of either gender.
Động từ
  1. (thông tục, hiếm) Làm hầu gái cho, phục vụ.
    (transitive, rare) To serve as lady's maid to, to wait upon.
🎬 Nghe “maid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish