malnourished
/ˌmælˈnɚrɪʃt/tính từ
- Bị suy dinh dưỡng; thiếu ăn.
Tính từ
- Đau khổ vì suy dinh dưỡng.Suffering from malnutrition.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của suy dinh dưỡngsimple past and past participle of malnourish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “malnourished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish