manageable

/ˈmænɪʤəbəl/
tính từ
  • Có thể quản lý, có thể trông nom.
  • Có thể điều khiển, có thể sai khiến.
  • Dễ cầm, dễ dùng, dễ sử dụng.
Tính từ
  1. Có khả năng được quản lý hoặc kiểm soát.
    Capable of being managed or controlled.
  2. Có khả năng được thực hiện hoặc hoàn thành; có thể đạt được.
    Capable of being done or fulfilled; achievable.
🎬 Nghe “manageable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish