manageable

/ˈmænɪʤəbəl/
tính từ
  • Có thể quản lý, có thể trông nom.
  • Có thể điều khiển, có thể sai khiến.
  • Dễ cầm, dễ dùng, dễ sử dụng.
🎬 Nghe “manageable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish