manifest

/ˈmænəˌfɛst/
danh từ
  • Bản kê khai hàng hoá chở trên tàu (để nộp sở thuế quan).
tính từ
  • Rõ ràng, hiển nhiên.
động từ
  • Biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ.
  • Kê khai vào bản kê khai (hàng hoá chở trên tàu).
  • Hiện ra (ma).
🎬 Nghe “manifest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish