manifestation
/ˌmænəfəˈsteɪʃən/danh từ
- Sự biểu lộ, sự biểu thị.
- Cuộc biểu tình, cuộc thị uy.
- Sự hiện hình (hồn ma).
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình trở nên rõ ràng.The act or process of becoming manifest.The last known manifestation of the ghost was over ten years ago.Lần xuất hiện cuối cùng của hồn ma được biết đến là hơn mười năm trước.
- Hiện thân của một vật vô hình hoặc có thể thay đổi.The embodiment of an intangible, or variable thing.This particular manifestation resembled a young girl crying.Biểu hiện đặc biệt này giống như một cô gái trẻ đang khóc.
- (y học) Các triệu chứng hoặc tình trạng có thể quan sát được được coi là kết quả của một số bệnh.(medicine) The symptoms or observable conditions which are seen as a result of some disease.
- Hoa văn hoặc logo trên tấm kính dùng để trang trí hoặc ngăn người khác vô tình bước vào đó.A pattern or logo on a sheet of glass, as decoration or to prevent people from accidentally walking into it.
Chưa có góp ý cho “manifestation”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manifestation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish