manifestation

/ˌmænəfəˈsteɪʃən/
danh từ
  • Sự biểu lộ, sự biểu thị.
  • Cuộc biểu tình, cuộc thị uy.
  • Sự hiện hình (hồn ma).
🎬 Nghe “manifestation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish