mankind

/ˈmænˈkaɪnd/
danh từ
  • Loài người, nhân loại.
  • Nam giới, đàn ông (nói chung).
🎬 Nghe “mankind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish