manufacture

/ˌmænjəˈfæktʃɜr/
danh từ
  • Sự chế tạo, sự sản xuất.
  • Công nghiệp.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình sản xuất hàng hóa một cách có hệ thống hoặc trên quy mô lớn.
    The action or process of making goods systematically or on a large scale.
  2. Bất cứ thứ gì được tạo ra, hình thành hoặc sản xuất; sản phẩm.
    Anything made, formed or produced; product.
  3. (nghĩa bóng) Quá trình sản xuất đó; thế hệ, sáng tạo.
    (figuratively) The process of such production; generation, creation.
  4. (horology) Một nhà sản xuất đồng hồ tự sản xuất các bộ phận của mình, thay vì lắp ráp đồng hồ từ các bộ phận lấy từ các hãng khác.
    (horology) A watch manufacturer that makes its own parts, rather than assembling watches from parts obtained from other firms.
Động từ
  1. Để tạo ra mọi thứ, thường ở quy mô lớn, bằng các công cụ và lao động chân tay hoặc máy móc.
    To make things, usually on a large scale, with tools and either physical labor or machinery.
  2. (ngoại động) Gia công (nguyên liệu thô hoặc một phần được rèn) thành các hình thức phù hợp để sử dụng.
    (transitive) To work (raw or partly wrought materials) into suitable forms for use.
    to manufacture wool into blankets
    sản xuất len thành chăn
  3. (xúc phạm) Bịa đặt; để tạo ra bằng chứng sai lầm để hỗ trợ một quan điểm.
    (derogatory) To fabricate; to create false evidence to support a point.
    The collegian keeps manufacturing new excuses for their tardiness.
    Các sinh viên tiếp tục đưa ra những lời bào chữa mới cho sự chậm trễ của họ.
🎬 Nghe “manufacture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish