manufacturing

/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/
danh từ
  • Sự sản xuất; sự chế tạo.
🎬 Nghe “manufacturing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish