manufacturing

/ˌmænjəˈfækʧərɪŋ/
danh từ
  • Sự sản xuất; sự chế tạo.
Danh từ
  1. Việc chuyển đổi nguyên liệu thô thành thành phẩm, thường ở quy mô lớn.
    The transformation of raw materials into finished products, usually on a large scale.
  2. Ngành công nghiệp sản xuất các sản phẩm đó.
    The industry in which such products are made.
Tính từ
  1. Được sử dụng trong sản xuất.
    Used in manufacturing.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sản xuất
    present participle and gerund of manufacture
🎬 Nghe “manufacturing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish