manufacturing
/ˌmænjəˈfækʧərɪŋ/danh từ
- Sự sản xuất; sự chế tạo.
Danh từ
- Việc chuyển đổi nguyên liệu thô thành thành phẩm, thường ở quy mô lớn.The transformation of raw materials into finished products, usually on a large scale.
- Ngành công nghiệp sản xuất các sản phẩm đó.The industry in which such products are made.
Tính từ
- Được sử dụng trong sản xuất.Used in manufacturing.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sản xuấtpresent participle and gerund of manufacture
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manufacturing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish