manus

/ˈmā-nəs/
danh từ
  • Bàn tay (người).
  • Chân trước (động vật).
🎬 Nghe “manus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish