manuscript
/ˈmænjəˌskrɪpt/danh từ
- Bản viết tay; bản thảo, bản đưa in (của tác giả).
tính từ
- Viết tay.
Tính từ
- Được viết tay hoặc được viết bằng cách đánh máy theo cách thủ công, trái ngược với việc sao chép một cách máy móc.Handwritten, or by extension manually typewritten, as opposed to being mechanically reproduced.
Danh từ
- Một cuốn sách, tác phẩm hoặc bất kỳ tài liệu nào khác, được viết bằng tay (hoặc đánh máy thủ công), không được sao chép bằng máy móc.A book, composition or any other document, written by hand (or manually typewritten), not mechanically reproduced.
- Một bản sao gốc duy nhất của một cuốn sách, bài báo, tác phẩm, v.v., được viết bằng tay hoặc thậm chí được in, được gửi dưới dạng bản gốc để xuất bản (chỉnh sửa bản sao và) sao chép.A single, original copy of a book, article, composition etc, written by hand or even printed, submitted as original for (copy-editing and) reproductive publication.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manuscript” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish