manuscript

/ˈmænjəˌskrɪpt/
danh từ
  • Bản viết tay; bản thảo, bản đưa in (của tác giả).
tính từ
  • Viết tay.
🎬 Nghe “manuscript” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish