mapping

/ˈmæpɪŋ/
danh từ
  • Bản vẽ, bản đồ.
  • Sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược... ).
  • Phép ánh xạ.
Danh từ
  1. Quá trình thành lập bản đồ.
    The process of making maps.
  2. (sinh học) Quá trình định vị gen trên nhiễm sắc thể.
    (biology) The process of locating genes on a chromosome.
  3. (máy tính) Gán PC vào ổ đĩa chung hoặc cổng máy in trên mạng.
    (computing) Assigning a PC to a shared drive or printer port on a network.
  4. (toán học) Hàm ánh xạ mọi phần tử của một cấu trúc toán học nhất định (ví dụ: một tập hợp) tới một phần tử duy nhất của cấu trúc khác; một thư từ.
    (mathematics) A function that maps every element of a given mathematical structure (eg: a set) to a unique element of another structure; a correspondence.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của bản đồ
    present participle and gerund of map
🎬 Nghe “mapping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish