mapping
/ˈmæpɪŋ/danh từ
- Bản vẽ, bản đồ.
- Sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược... ).
- Phép ánh xạ.
Danh từ
- Quá trình thành lập bản đồ.The process of making maps.
- (sinh học) Quá trình định vị gen trên nhiễm sắc thể.(biology) The process of locating genes on a chromosome.
- (máy tính) Gán PC vào ổ đĩa chung hoặc cổng máy in trên mạng.(computing) Assigning a PC to a shared drive or printer port on a network.
- (toán học) Hàm ánh xạ mọi phần tử của một cấu trúc toán học nhất định (ví dụ: một tập hợp) tới một phần tử duy nhất của cấu trúc khác; một thư từ.(mathematics) A function that maps every element of a given mathematical structure (eg: a set) to a unique element of another structure; a correspondence.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của bản đồpresent participle and gerund of map
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mapping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish