mapping

/ˈmæpɪŋ/
danh từ
  • Bản vẽ, bản đồ.
  • Sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược... ).
  • Phép ánh xạ.
🎬 Nghe “mapping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish