margin
/ˈmɑɚʤən/danh từ
- Mép, bờ, lề.
- Số dư, số dự trữ.
- Giới hạn.
- Lề (số chênh lệch giữa giá vốn và giá bán).
Danh từ
- (kiểu chữ) Cạnh của tờ giấy, thường được để trống khi in nhưng đôi khi được sử dụng để chú thích, v.v.(typography) The edge of the paper, typically left blank when printing but sometimes used for annotations etc.
- Cạnh hoặc đường viền của bất kỳ bề mặt phẳng nào.The edge or border of any flat surface.
- (theo nghĩa bóng) Cạnh xác định sự bao gồm hoặc loại trừ khỏi một tập hợp hoặc nhóm.(figuratively) The edge defining inclusion in or exclusion from a set or group.
- Sự khác biệt hoặc tỷ lệ giữa kết quả, đặc điểm, điểm số.A difference or ratio between results, characteristics, scores.margin of victorybiên độ chiến thắng
Động từ
- (chuyển tiếp) Để thêm lề vào.(transitive) To add a margin to.
- (chuyển tiếp) Nhập (ghi chú, v.v.) vào lề.(transitive) To enter (notes etc.) into the margin.
- (chuyển tiếp, tài chính) Để giao dịch (chứng khoán, v.v.) ký quỹ (tài sản thế chấp).(transitive, finance) To trade (securities etc.) on margin (collateral).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “margin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish