margin

/ˈmɑɚʤən/
danh từ
  • Mép, bờ, lề.
  • Số dư, số dự trữ.
  • Giới hạn.
  • Lề (số chênh lệch giữa giá vốn và giá bán).
🎬 Nghe “margin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish