market

/ˈmɑɚkət/
danh từ
  • Chợ.
  • Thị trường, nơi tiêu thụ; khách hàng.
  • Giá thị trường; tình hình thị trường.
động từ
  • Bán ở chợ, bán ở thị trường.
  • Mua bán ở chợ.
🎬 Nghe “market” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish