markup
/ˈmɑɚkˌʌp/danh từ
- Sự tăng giá.
- Số tiền cộng vào giá vốn (gồm kinh phí và lãi).
- Tin đánh dấu bằng thẻ.
Danh từ
- Tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền mà người bán tăng giá mua vào khi xác định giá bán của họ.The percentage or amount by which a seller hikes up their buy-in price when determining their selling price.You don’t make much money selling gas because the markup is so low.Bạn không kiếm được nhiều tiền từ việc bán xăng vì mức chênh lệch quá thấp.
- Sự tăng giá.An increase in price.There will be a markup on those products next week; better buy them now.Sẽ có sự tăng giá cho những sản phẩm đó vào tuần tới; tốt hơn nên mua chúng ngay bây giờ.
- (máy tính) Ký hiệu được sử dụng để biểu thị ý nghĩa của các thành phần trong tài liệu điện tử hoặc để chỉ ra cách hiển thị văn bản.(computing) The notation that is used to indicate the meaning of the elements in an electronic document, or to dictate how text should be displayed.
- (Chính trị Hoa Kỳ) Quá trình tranh luận và sửa đổi luật đề xuất.(US politics) The process by which proposed legislation is debated and amended.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “markup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish