markup

/ˈmɑɚkˌʌp/
danh từ
  • Sự tăng giá.
  • Số tiền cộng vào giá vốn (gồm kinh phí và lãi).
  • Tin đánh dấu bằng thẻ.
🎬 Nghe “markup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish